Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific issue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vấn đề cụ thể, vấn đề riêng
danh từ
particular problem that needs attention
Ví dụ
We
need
to
address
the
specific
issue
raised
in
the
report
Chúng ta cần giải quyết vấn đề cụ thể được nêu trong báo cáo
AI
1
Vấn đề cụ thể
1
Vấn đề cụ thể
1
Vấn đề cụ thể