Dịch

specific issue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề cụ thể, vấn đề riêngdanh từparticular problem that needs attention

Ví dụ

  • Chúng ta cần giải quyết vấn đề cụ thể được nêu trong báo cáo

AI