speakingness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính biểu cảm; tài hùng biệndanh từkhông đếm được (uncountable)Expressiveness; eloquence.
- Chất lượng sản xuất hoặc truyền tải lời nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of producing or conveying speech.
Ví dụ
- , , ?