Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaz attack
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phấn khích hoặc lo lắng đột ngột bùng nổ
danh từ
A sudden burst of excitement or nervousness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spaz attack
Dạng gốc
(base form)
spaz attack
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự phấn khích hoặc lo lắng đột ngột bùng nổ
1
Sự phấn khích hoặc lo lắng đột ngột bùng nổ
1
Sự phấn khích hoặc lo lắng đột ngột bùng nổ