Dịch

spaz attack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phấn khích hoặc lo lắng đột ngột bùng nổdanh từA sudden burst of excitement or nervousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spaz attackDạng gốc (base form)
  2. spaz attacksSố nhiều (plural)

AI