Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spayart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con hươu đực vào năm thứ ba; một con nai nhỏ
danh từ
The hart in its third year; a young deer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spayart
Dạng gốc
(base form)
spayart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spayard
AI
1
Con hươu đực vào năm thứ ba
1
Con hươu đực vào năm thứ ba
1
Con hươu đực vào năm thứ ba