Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spatule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim... )
danh từ
A spatulate formation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spatule
Dạng gốc
(base form)
spatule
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spatule
spatule
tail
Loddigesia mirabilis, một loài chim ruồi lưỡng hình giới tính với lông mào màu xanh lam, cổ họng màu ngọc lam rực rỡ và một đường màu đen trên phần dưới màu trắng của nó
danh từ
AI
1
Bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim... )
1
Bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim... )
1
Bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim... )