Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spatulately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách như thìa
trạng từ
In a spatulate manner.
AI
1
Một cách như thìa
1
Một cách như thìa
1
Một cách như thìa