Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spasmology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu co thắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An area of neurology that deals with spasticity and its management.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spasmometer
spasmologist
Nguồn gốc
(etymology)
spasm
+
-ology
AI
1
Khoa nghiên cứu co thắt
1
Khoa nghiên cứu co thắt
1
Khoa nghiên cứu co thắt