sparge
động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rắc hoặc phunđộng từTo sprinkle or spray.
- Đưa bong bóng vào (chất lỏng)động từngoại động từ (transitive)To introduce bubbles into (a liquid).
- Đồng nghĩa với lauteringdanh từSynonym of lautering.
- Đó là rải ráctính từkhông so sánh (not comparable)That sparges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sparge pipedanh từ | danh từ | Ống phun nước do có nhiều lỗ nhỏ |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spargeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiespargier
- từ tiếng Latinhspargō
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)pregʰ-“to scatter, to jerk”