Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spanspek
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả dưa đỏ
danh từ
A cantaloupe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spanspek
Dạng gốc
(base form)
spanspek
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
spanspek
AI
1
Quả dưa đỏ
1
Quả dưa đỏ
1
Quả dưa đỏ