Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
span-new
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mới toanh
tính từ
brand new
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mới toanh
fire-new
Ví dụ
[
H
]
e
was
very
nicely
dressed
,
and
wore
a
span-new
velvet
vest
,
a
real
English
broadcloth
coat
,
gold
watch
with
gold
seals
;
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
span-neue
từ tiếng Bắc Âu cổ
spān-nȳr
AI
1
Mới toanh
1
Mới toanh
1
Mới toanh