Dịch

span-new

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mới toanhtính từbrand new

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mới toanh

Ví dụ

  • [] , , , ; […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispan-neue
  2. từ tiếng Bắc Âu cổspān-nȳr

AI