Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaghettini
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một dạng spaghetti mỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a form of thin spaghetti
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spaghettini
Dạng gốc
(base form)
spaghettini
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một dạng spaghetti mỏng
1
Một dạng spaghetti mỏng
1
Một dạng spaghetti mỏng