spading
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đào đất bằng maidanh từThe act by which soil is spaded, or turned over by digging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spadingDạng gốc (base form)
- spadingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spading forkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với digging fork |