Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spadille
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con át pích
danh từ
The ace of spades in ombre and quadrille.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
spadille
từ tiếng Tây Ban Nha
espadilla
Cùng gốc
(doublet)
spathilla
AI
1
Con át pích
1
Con át pích
1
Con át pích