Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaciosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính rộng rãi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being spacious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spaciousness
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
spatiōsitās
AI
1
Thuộc tính rộng rãi
1
Thuộc tính rộng rãi
1
Thuộc tính rộng rãi