Dịch

spaciosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính rộng rãidanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being spacious.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhspatiōsitās

AI