Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sowgelder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gieo hạt giống
danh từ
One who spays sows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sowgelder
Dạng gốc
(base form)
sowgelder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sow
+
gelder
AI
1
Người gieo hạt giống
1
Người gieo hạt giống
1
Người gieo hạt giống