Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sowback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cồn cát thấp
danh từ
A low ridge of sand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sowback
Dạng gốc
(base form)
sowback
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sow
+
back
AI
1
Cồn cát thấp
1
Cồn cát thấp
1
Cồn cát thấp