Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sousa
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của sousaphone
danh từ
Clipping of sousaphone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sousa
Dạng gốc
(base form)
sousa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sousa
sousa
phonist
Ai đó chơi sousaphone
danh từ
sousa
phone
Kèn sousa
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của sousaphone
1
Dạng rút gọn của sousaphone
1
Dạng rút gọn của sousaphone