Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sourcer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cung cấp một cái gì đó
danh từ
One who sources something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sourcer
Dạng gốc
(base form)
sourcer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sourcer
sourcer
er
Nguồn xoa bóp thông tin họ cung cấp cho báo chí để phù hợp với chương trình nghị sự của họ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
source
+
-er
AI
1
Người cung cấp một cái gì đó
1
Người cung cấp một cái gì đó
1
Người cung cấp một cái gì đó