Dịch

sourcer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cung cấp một cái gì đódanh từOne who sources something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sourcerDạng gốc (base form)
  2. sourcersSố nhiều (plural)

AI