soup mandel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- mandlach, shkedei marakchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soup mandelDạng gốc (base form)
- soup mandelsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.