Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
souffle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng thổi
danh từ
A murmuring or blowing sound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
souffle
Dạng gốc
(base form)
souffle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
souffle
Ví dụ
the
uterine
souffle
heard
over
the
pregnant
uterus
AI
1
Tiếng thổi
1
Tiếng thổi
1
Tiếng thổi