Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorn
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ăn chực nằm chờ
động từ
nội động từ
(intransitive)
to impose upon another for food and lodging.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sorn
sorn
er
Người ăn chực nằm chờ
danh từ
sorn
idipine
Thuốc chẹn kênh canxi
danh từ
AI
1
Ăn chực nằm chờ
1
Ăn chực nằm chờ
1
Ăn chực nằm chờ