sorghum syrup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xi-rô làm từ nhiều loại cỏ lúa miến có hàm lượng đường cao, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A syrup made from varieties of sorghum grass with a high sugar content, particularly in the Southern United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa