Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soporifical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây buồn ngủ
tính từ
soporific, sleep-inducing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soporifical
soporifical
ly
Gây ngủ
trạng từ
AI
1
Gây buồn ngủ
1
Gây buồn ngủ
1
Gây buồn ngủ