Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sophoramine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid quinolizidine có công thức phân tử C₁₅H₂₀N₂O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A quinolizidine alkaloid with the molecular formula C₁₅H₂₀N₂O.
AI
1
Alkaloid quinolizidine có công thức phân tử C₁₅H₂₀N₂O
1
Alkaloid quinolizidine có công thức phân tử C₁₅H₂₀N₂O
1
Alkaloid quinolizidine có công thức phân tử C₁₅H₂₀N₂O