sooty kangaroo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với western grey kangaroodanh từSynonym of western grey kangaroo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sooty kangarooDạng gốc (base form)
- sooty kangaroosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa