sooting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động phủ hoặc phủ bồ hóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of covering or dressing with soot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sootingDạng gốc (base form)
- sootingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 370° 650° 15 .