Dịch

sooting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động phủ hoặc phủ bồ hóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of covering or dressing with soot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sootingDạng gốc (base form)
  2. sootingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 370° 650° 15 .

AI