Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonomicrometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo vi bằng sóng âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of small distances by means of sound
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sonomicrometer
Nguồn gốc
(etymology)
sono-
+
micrometry
AI
1
Phép đo vi bằng sóng âm
1
Phép đo vi bằng sóng âm
1
Phép đo vi bằng sóng âm