Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonoluminescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát quang do siêu âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The emission of short bursts of light from imploding bubbles in a liquid when excited by sound.
Nguồn gốc
(etymology)
sono-
+
luminescence
AI
1
Sự phát quang do siêu âm
1
Sự phát quang do siêu âm
1
Sự phát quang do siêu âm