Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonochemiluminescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát quang hóa học được bắt đầu bằng siêu âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chemiluminescence initiated by ultrasound
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sonochemiluminescent
Nguồn gốc
(etymology)
sono-
+
chemiluminescence
AI
1
Phát quang hóa học được bắt đầu bằng siêu âm
1
Phát quang hóa học được bắt đầu bằng siêu âm
1
Phát quang hóa học được bắt đầu bằng siêu âm