Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonneter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà soạn nhạc sonnet; người viết sonnet
danh từ
A composer of sonnets; sonnetist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonneter
Dạng gốc
(base form)
sonneter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sonnet
+
-er
AI
1
Nhà soạn nhạc sonnet
1
Nhà soạn nhạc sonnet
1
Nhà soạn nhạc sonnet