sonly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hợp với (thuộc về) người con traitính từOf, pertaining to, or characteristic of a son.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .
- ; , ! " " — .
Họ từ (word family)
cùng gốc sonlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisonely