Dịch

sonly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hợp với (thuộc về) người con traitính từOf, pertaining to, or characteristic of a son.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonlyDạng gốc (base form)
  2. sonlierSo sánh hơn (comparative)
  3. sonliestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , .
  • ; , ! " " — .

Họ từ (word family)

cùng gốc sonly

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisonely

AI