Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somnambulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mộng du hoặc người mộng du
danh từ
A somnambulist, or sleepwalker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somnambulator
Dạng gốc
(base form)
somnambulator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
somnambulator
somnambulator
y
Liên quan đến hoặc được thực hiện trong khi mộng du
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
somnambulate
+
-or
AI
1
Người mộng du hoặc người mộng du
1
Người mộng du hoặc người mộng du
1
Người mộng du hoặc người mộng du