Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somatotypology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về somatotypes
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of somatotypes.
Nguồn gốc
(etymology)
somatotype
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu về somatotypes
1
Nghiên cứu về somatotypes
1
Nghiên cứu về somatotypes