Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solubilizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất dùng để hòa tan chất khác
danh từ
A substance used to solubilize another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solubilizer
Dạng gốc
(base form)
solubilizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
solubilize
+
-er
AI
1
Chất dùng để hòa tan chất khác
1
Chất dùng để hòa tan chất khác
1
Chất dùng để hòa tan chất khác