Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solidungular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
solipedous.
Nguồn gốc
(etymology)
solid
+
ungular
AI
1
Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
1
Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
1
Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)