Dịch

solfeggio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xướng âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of solfège.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solfeggioDạng gốc (base form)
  2. solfeggiSố nhiều (plural)
  3. solfeggiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsolfeggio

Cùng gốc (doublet)solfège

AI