solfeggio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xướng âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of solfège.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solfeggioDạng gốc (base form)
- solfeggiSố nhiều (plural)
- solfeggiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsolfeggio
Cùng gốc (doublet)solfège