Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solemnness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trọng thể, tính long trọng; tính trang nghiêm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being solemn.
Nguồn gốc
(etymology)
solemn
+
-ness
AI
1
Tính trọng thể
1
Tính trọng thể
1
Tính trọng thể