Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solarimeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đo nhiệt độ
danh từ
A pyranometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solarimeter
Dạng gốc
(base form)
solarimeter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy đo nhiệt độ
1
Máy đo nhiệt độ
1
Máy đo nhiệt độ