Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solanoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có kết cấu giống như một củ khoai tây sống; nói về một loại ung thư
tính từ
Resembling a raw potato in texture; said of a kind of cancer.
AI
1
nói về một loại ung thư
1
nói về một loại ung thư
1
nói về một loại ung thư