solan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim điêndanh từsolan goose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solanDạng gốc (base form)
- solansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solan goosedanh từ | danh từ | Morus bassanus, một loài chim biển, gannet phía bắc |
| Solan Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong sáu quận thuộc Phân khu Shimla của Himachal Pradesh ở Cộng hòa Ấn Độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc solanVí dụ
- , , . , , .