Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sol-faism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luyện hát theo âm tiết; sự an ủi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of singing by syllables; solmisation.
Nguồn gốc
(etymology)
sol-fa
+
-ism
AI
1
Luyện hát theo âm tiết
1
Luyện hát theo âm tiết
1
Luyện hát theo âm tiết