Dịch

sojourney

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tạm trú; cư trú trong chuyến du lịch của một ngườiđộng từnội động từ (intransitive)To sojourn; to reside during one's travels.

Ví dụ

  • ; , , . . God's : Abraham's , […]

AI