Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soiled dove
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn bà hèn hạ, có khi là gái điếm
danh từ
A disreputable woman, sometimes a prostitute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soiled dove
Dạng gốc
(base form)
soiled dove
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn bà hèn hạ
1
Người đàn bà hèn hạ
1
Người đàn bà hèn hạ