Dịch

software escrow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc bên thứ ba nắm giữ mã nguồn phần mềm nhằm bảo vệ khách hàng trước khả năng mất khả năng thanh toán trong tương lai của nhà cung cấp phần mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)The holding of software source code by a third party in order to protect customers against the future insolvency of the software supplier

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI