Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
softballer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng mềm
danh từ
A softball player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
softballer
Dạng gốc
(base form)
softballer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
softball
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
softbolista
giống đực/cái
Người chơi bóng mềm
AI
1
Cầu thủ bóng mềm
1
Cầu thủ bóng mềm
1
Cầu thủ bóng mềm