Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium tetraborate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với borax
danh từ
Synonym of borax (“type of borate”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
borax
AI
1
Đồng nghĩa với borax
1
Đồng nghĩa với borax
1
Đồng nghĩa với borax