Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium sulfide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất vô cơ Na₂S
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The inorganic compound Na₂S.
AI
1
Hợp chất vô cơ Na₂S
1
Hợp chất vô cơ Na₂S
1
Hợp chất vô cơ Na₂S