Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium sorbate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối natri của axit sorbic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sodium salt of sorbic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E201 when used as a preservative
AI
1
Muối natri của axit sorbic
1
Muối natri của axit sorbic
1
Muối natri của axit sorbic