Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium palmitate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối natri của axit palmitic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sodium salt of palmitic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sodium hexadecanoate
AI
1
Muối natri của axit palmitic
1
Muối natri của axit palmitic
1
Muối natri của axit palmitic