Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium oxalate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối natri của axit oxalic, Na₂(COO)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sodium salt of oxalic acid, Na₂(COO)₂.
AI
1
Muối natri của axit oxalic
1
Muối natri của axit oxalic
1
Muối natri của axit oxalic